Thống kê dàn đặc biệt

Từ ngày (Ngày/Tháng/Năm): Đến ngày (Ngày/Tháng/Năm):
Dãy số đặc biệt cần thống kê: (các cặp số cách nhau bởi dấu phẩy. VD: 00,11,22,33,44,55,66,77,88,01)

Dãy số: 00, 11, 22, 33, 44, 55, 66, 77, 88, 01
Ngưỡng cực đại xuất hiện dàn số là : 66 ngày tính cả ngày về (11/10/2016 đến ngày 16/12/2016)
Điểm gan đến nay là : 10 ngày

Dãy số xếp theo Tổng
19,91,28,82,37,73,46,64,55,00,
01,10,29,92,38,83,47,74,56,65,
02,20,39,93,48,84,57,75,11,66,
03,30,12,21,49,94,58,85,67,76,
04,40,13,31,59,95,68,86,22,77,
05,50,14,41,23,32,69,96,78,87,
06,60,15,51,24,42,79,97,33,88,
07,70,16,61,25,52,34,43,89,98,
08,80,17,71,26,62,35,53,44,99,
09,90,18,81,27,72,36,63,45,54,
Dãy số xếp theo đầu
00,01,02,03,04,05,06,07,08,09,
10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,
20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,
30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,
40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,
50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,
60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,
70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,
80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,
90,91,92,93,94,95,96,97,98,99,
Dãy số xếp theo đuôi
00,10,20,30,40,50,60,70,80,90,
01,11,21,31,41,51,61,71,81,91,
02,12,22,32,42,52,62,72,82,92,
03,13,23,33,43,53,63,73,83,93,
04,14,24,34,44,54,64,74,84,94,
05,15,25,35,45,55,65,75,85,95,
06,16,26,36,46,56,66,76,86,96,
07,17,27,37,47,57,67,77,87,97,
08,18,28,38,48,58,68,78,88,98,
09,19,29,39,49,59,69,79,89,99,
Dãy số xếp theo bộ số (00,11,22,33,44/ 01,02,03,04,12,13,14,23,24,34)
00,55,05,50,
11,66,16,61,
22,77,27,72,
33,88,38,83,
44,99,49,94,
01,10,06,60,51,15,56,65,
02,20,07,70,25,52,57,75,
03,30,08,80,35,53,58,85,
04,40,09,90,45,54,59,95,
12,21,17,71,26,62,67,76,
13,31,18,81,36,63,68,86,
14,41,19,91,46,64,69,96,
23,32,28,82,73,37,78,87,
24,42,29,92,74,47,79,97,
34,43,39,93,84,48,89,98,
  Dãy số xếp theo Dàn Chẵn Chẵn (25 số) max 35 ngày, tần suất 8-12 ngày
  00,22,44,66,88,02,20,04,40,06,60,08,80,24,42,26,62,28,82,46,64,48,84,68,86
  Dãy số xếp theo Dàn Lẻ Lẻ (25 số) max 28 ngày, tần suất 8-12 ngày
  11,33,55,77,99,13,31,15,51,17,71,19,91,35,53,37,73,39,93,57,75,59,95,79,97
  Dãy số xếp theo Dàn Chẵn Lẻ (25 số) max 31 ngày, tần suất 8-12 ngày
  01,03,05,07,09,21,23,25,27,29,41,43,45,47,49,61,63,65,67,69,81,83,85,87,89
  Dãy số xếp theo Dàn Lẻ Chẵn (25 số) max 30 ngày, tần suất 8-12 ngày
  10,12,14,16,18,30,32,34,36,38,50,52,54,56,58,70,72,74,76,78,90,92,94,96,98
  Dãy số xếp theo Dàn Nhỏ Nhỏ (25 số) max 23 ngày, tần suất 8-12 ngày
  00,11,22,33,44,01,10,02,20,03,30,04,40,12,21,13,31,14,41,23,32,24,42,34,43
  Dãy số xếp theo Dàn To To (25 số) max 22 ngày, tần suất 8-12 ngày
  55,66,77,88,99,56,65,57,75,58,85,59,95,67,76,68,86,69,96,78,87,79,97,89,98
  Dãy số xếp theo Dàn Nhỏ To (25 số) max 31 ngày, tần suất 8-12 ngày
  05,06,07,08,09,15,16,17,18,19,25,26,27,28,29,35,36,37,38,39,45,46,47,48,49
  Dãy số xếp theo Dàn To Nhỏ (25 số) max 33 ngày, tần suất 8-12 ngày
  90,91,92,93,94,80,81,82,83,84,70,71,72,73,74,60,61,62,63,64,50,51,52,53,54
  Dãy số xếp theo Dàn chia Ba (34 số) max 18 ngày, tần suất 7-10 ngày
  00,03,06,09,12,15,18,21,24,27,30,33,36,39,42,45,48 ,51,54,57,60,63,66,69,72,75,78,81,84,87,90,93,96,99
  Dãy số xếp theo Dàn chia Ba - Dư 1 (33 số) max 20 ngày, tần suất 8-10 ngày

  01,04,07,10,13,16,19,22,25,28,31,34,37,40,43,46,49 ,52,55,58,61,64,67,70,73,76,79,82,85,88,91,94,97
  Dãy số xếp theo Dàn chia Ba - Dư 2 (33 số) max 17 ngày, tần suất 8-10 ngày
  02,05,08,11,14,17,20,23,26,29,32,35,38,41,44,47,50,53,56,59,62,65,68,71,74,77,80,83,86,89,92,95,98
  Dãy số xếp theo Dàn 0-5 (36 số) max 20 ngày, tần suất 7-10 ngày
  00,01,02,03,04,05,10,11,12,13,14,15,20,21,22,23,24,25,30,31,32,33,34,35,40,41,42,43,44,45,50,51,52,53,54,55
  Dãy số xếp theo Dàn 1-6 (36 số) max 17 ngày, tần suất 7-10 ngày
  11,12,13,14,15,16,21,22,23,24,25,26,31,32,33,34,35,36,41,42,43,44,45,46,51,52,53,54,55,56,61,62,63,64,65,66
  Dãy số xếp theo Dàn 2-7 (36 số) max 15 ngày, tần suất 7-10 ngày
  22,23,24,25,26,27,32,33,34,35,36,37,42,43,44,45,46,47,52,53,54,55,56,57,62,63,64,65,66,67,72,73,74,75,76,77
  Dãy số xếp theo Dàn 3-8 (36 số) max 16 ngày, tần suất 7-10 ngày
  33,34,35,36,37,38,43,44,45,46,47,48,53,54,55,56,57,58,63,64,65,66,67,68,73,74,75,76,77,78,83,84,85,86,87,88
  Dãy số xếp theo Dàn 4-9 (36 số) max 16 ngày, tần suất 7-12 ngày
  44,45,46,47,48,49,54,55,56,57,58,59,64,65,66,67,68,69,74,75,76,77,78,79,84,85,86,87,88,89,94,95,96,97,98,99
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 0 (10 số) max 60 ngày, tần suất 18-28 ngày
  00,11,22,33,44,55,66,77,88,99
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 1 (20 số) max 29 ngày, tần suất 9-12 ngày
  01,10,12,21,23,32,34,43,45,54,56,65,67,76,78,87,89,98,90,09
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 2 (20 số) max 37 ngày, tần suất 10-15 ngày
  02,20,24,42,46,64,68,86,80,08,13,31,35,53,57,75,79,97,91,19
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 3 (20 số) max 22 ngày, tần suất 9-12 ngày
  03,30,36,63,69,96,92,29,25,52,58,85,81,18,41,14,74,47,07,70
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 4 (20 số) max 30 ngày, tần suất 9-12 ngày
  04,40,48,84,82,28,26,62,60,06,15,51,59,95,93,39,37,73,71,17
  Dãy số xếp theo Dàn Hiệu 5 (10 số) max 51 ngày, tần suất 15-25 ngày
  05,50,16,61,27,72,38,83,49,94
Xo so | So ket qua | Thống kê cho ngày mai | Thống kê giải ĐB tháng | Thống kê giải ĐB theo tuần | 2 số cuối giải ĐB theo tháng | 2 số cuối giải ĐB theo tuần | Thống kê đặc biệt gan | Bảng đặc biệt tuần | Bảng đặc biệt theo tổng | Thống kê tần suất giải đặc biệt | Tổng hợp chu kỳ đặc biệt | Thống kê theo giải | Thống kê theo cặp số | Thống kê dàn đặc biệt | Ghép chọn lô xiên | Đặc biệt theo thứ | Soi cầu lô tam giác | Soi cầu lô cặp | Soi cầu lô Bạch thủ ghép xuôi | Soi cầu lô bạch thủ ghép ngược | Soi cầu lô hai nháy | Soi cầu giải đặc biệt | Soi cầu lô trượt | Kiểm tra lịch sử cầu lô | Thống kê lotto theo thứ | Thống kê cặp số anh em | Chu kỳ lô rơi của hai cặp số | Chu kỳ chi tiết dàn lô | Thống kê lô gan | Thống kê tần số nhịp lô | Thống kê tần suất lotto theo cặp | Thống kê tần suất lotto kiểu ô | Thống kê tần suất lotto kiểu lưới | Thống kê đầu đuôi lotto | Ảnh gái xinh | Video funny
Copyright by XoSo88.info
xoso88.info@gmail.com